labrador tea

labrador tea

A hiker gathers leaves from a labrador tea plant in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: labrador tea (còn gọi là Rhododendron groenlandicum) một loại cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây hoa hình chuông màu trắng hoặc kem, màu xanh đậm, lông. Trong thời kỳ Cách mạng Mỹ, của cây này được dùng để pha trà thay thế cho trà thông thường.

dụ sử dụng
  • (Trong thời kỳ Cách mạng Mỹ, thực dân đã dùng trà labrador làm trà thay thế cho trà nhập khẩu.)
  • (Trà labrador mọccác đầm lầy rừng ẩm ướt khắp Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew labrador tea": pha trà labrador, thường bằng cách ngâm cây trong nước nóng.

    • The indigenous people taught settlers how to brew labrador tea for medicinal purposes. (Người bản địa đã dạy người định cư cách pha trà labrador với mục đích chữa bệnh.)
  • "labrador tea as a herbal remedy": trà labrador như một phương thuốc thảo dược, được cho tác dụng giảm ho cảm lạnh.

    • Labrador tea was traditionally used as a herbal remedy for respiratory issues. (Trà labrador từng được dùng như một phương thuốc thảo dược cho các vấn đề hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Labrador tea plant (danh từ): cây trà labrador, dùng để chỉ toàn bộ cây.

    • The labrador tea plant has aromatic leaves. (Cây trà labrador thơm.)
  • Labrador tea leaf (danh từ): trà labrador, dùng để chỉ riêng bộ phận .

    • Dried labrador tea leaves are stored for winter use. ( trà labrador khô được dự trữ để dùng vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Bog tea: trà đầm lầy, tên gọi khác cây thường mọcđầm lầy.
  • Swamp tea: trà đầm lầy, tương tự như trên.
  • Hudson's Bay tea: trà Vịnh Hudson, tên gọi lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to make labrador tea": pha trà labrador.

    • We made labrador tea from fresh leaves collected in the forest. (Chúng tôi đã pha trà labrador từ tươi hái trong rừng.)
  • "to drink labrador tea": uống trà labrador.

    • They drank labrador tea to stay warm during the cold winter nights. (Họ uống trà labrador để giữ ấm trong những đêm đông lạnh giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not my cup of labrador tea": (không phải loại trà labrador của tôi) — một cách chơi chữ với thành ngữ "not my cup of tea" (không phải sở thích của tôi), dùng để nói về điều đó không phù hợp.

    • Hiking in the rain is not my cup of labrador tea. (Đi bộ đường dài dưới mưa không phải sở thích của tôi.)
  • "Labrador tea and sympathy": (trà labrador lòng trắc ẩn) — một cách nói ẩn dụ về sự an ủi chăm sóc, dựa trên câu nói "tea and sympathy".

    • When she was sick, her friends offered her labrador tea and sympathy. (Khi ấy bị ốm, bạn bè đã mang trà labrador lòng trắc ẩn đến cho .)